Rủi ro và lợi nhuận
Vì sao cùng một tỷ lệ 1:2 lại cho ra hai kết quả khác nhau
Tỷ lệ giữa dừng lỗ và mục tiêu chỉ là một con số trên giấy. Nó không nói gì về việc giá sẽ đi theo hướng nào. Hai người cùng đặt tỷ lệ 1:2, cùng mạo hiểm 1.000.000 ₫ mỗi lệnh, vẫn có thể kết thúc một người lãi và một người lỗ. Khác biệt nằm ở tỷ lệ thắng thực tế của từng người, và con số đó chỉ hiện ra sau nhiều lệnh.
Tỷ lệ thắng thực tế là phần trăm số lệnh thắng trên tổng số lệnh đã vào. Nếu bạn vào 50 lệnh và thắng 18 lệnh, tỷ lệ thắng thực tế là 18 chia 50, tức 36%. Con số này không phụ thuộc vào việc bạn cảm thấy mình đang giao dịch tốt hay không. Nó chỉ đếm kết quả.
Với tỷ lệ 1:2, mức hòa vốn trước phí là khoảng 33,4%. Một người thắng 36% sẽ có lãi ròng dương. Một người thắng 30% sẽ lỗ, dù cả hai dùng đúng cùng một tỷ lệ đặt lệnh. Vì vậy câu hỏi quan trọng không phải là tỷ lệ 1:2 có tốt hay không, mà là tỷ lệ thắng của chính bạn đang ở đâu so với mức hòa vốn.
Chi phí giao dịch làm mức hòa vốn dịch lên cao hơn
Mức hòa vốn 33,4% là con số tính trước khi trừ chi phí. Trên thực tế, mỗi lệnh đều phát sinh chênh lệch giá mua bán, và có thể thêm hoa hồng tùy broker. Những khoản này bị trừ ngay khi bạn mở và đóng lệnh, bất kể lệnh đó thắng hay thua. Kết quả là bạn cần thắng nhiều hơn 33,4% mới thật sự hòa vốn.
Mức chi phí cụ thể thay đổi giữa các broker và giữa các loại tài khoản. Cùng một lệnh XAU/USD, chênh lệch giá ở broker này có thể khác broker kia. Vì vậy không có một con số chung để cộng vào mức hòa vốn. Bạn cần xem bảng đặc tả hợp đồng của broker mình dùng để biết chi phí thật.
Cách kiểm tra đơn giản là so sánh kết quả ròng của bạn với con số lý thuyết. Nếu lý thuyết nói bạn hòa vốn ở 33,4% nhưng thực tế bạn thấy tài khoản vẫn giảm khi thắng 35%, phần chênh lệch nằm ở chi phí. Ghi lại cả số tiền phí mỗi lệnh, không chỉ thắng hay thua. Sau vài chục lệnh, bạn sẽ thấy chi phí ăn vào kết quả bao nhiêu.
Dời dừng lỗ làm thay đổi phép tính ngay trong lệnh đang mở
Dời dừng lỗ xa hơn khi giá đi ngược là một hành vi rất phổ biến. Điều ít được nói đến là nó thay đổi phép tính hòa vốn của bạn ngay lập tức. Giả sử bạn định mạo hiểm 1.000.000 ₫ để nhắm 2.000.000 ₫, tỷ lệ 1:2. Nếu bạn dời dừng lỗ để mạo hiểm thực tế thành 2.000.000 ₫ trong khi mục tiêu vẫn 2.000.000 ₫, tỷ lệ thành 1:1.
Với tỷ lệ 1:1, mức thắng hòa vốn là 50%. Con số này cao hơn hẳn 33,4% ban đầu. Nghĩa là chỉ một thao tác dời dừng lỗ đã buộc bạn phải thắng nhiều hơn để không lỗ. Nếu việc này lặp lại vài lần trong tháng, tỷ lệ thắng cần thiết của bạn tăng lên mà bạn có thể không nhận ra.
Cách phòng ngừa là cố định số tiền mạo hiểm trước khi vào lệnh và không thay đổi nó sau đó. Nếu bạn thấy mình muốn dời dừng lỗ, đó là dấu hiệu nên đóng lệnh theo đúng kế hoạch ban đầu. Việc ghi lại số tiền mạo hiểm thực tế của từng lệnh giúp bạn phát hiện thói quen này. Sau vài chục lệnh, bạn sẽ biết mình có đang giữ đúng mức mạo hiểm đã định hay không.
Chuỗi 10 lệnh với tỷ lệ 1:2 và 40% thắng
| Bước | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Số lệnh trong chuỗi | 10 | giả định để minh họa |
| Số lệnh thắng | 4 | 40% của 10 lệnh |
| Số lệnh thua | 6 | 10 trừ 4 |
| Mạo hiểm mỗi lệnh | 1.000.000 ₫ | khoảng cách từ giá vào đến dừng lỗ, tính theo giá trị tài khoản |
| Lợi nhuận mỗi lệnh thắng | 2.000.000 ₫ | gấp đôi mạo hiểm, tỷ lệ 1:2 |
| Tổng lợi nhuận từ 4 lệnh thắng | 8.000.000 ₫ | 4 × 2.000.000 ₫ |
| Tổng thua từ 6 lệnh thua | 6.000.000 ₫ | 6 × 1.000.000 ₫ |
| Kết quả ròng trước phí | 2.000.000 ₫ | 8.000.000 ₫ trừ 6.000.000 ₫ |
| Tỷ lệ thắng hòa vốn | 33,4% | 1 chia (1 + 2), làm tròn |
Broker có thể làm tròn giá, thu phí hoa hồng hoặc chênh lệch giá; các khoản này làm kết quả ròng thấp hơn con số trên. Một pip trên một lô tiêu chuẩn XAU/USD là con số thay đổi tùy broker và quy mô hợp đồng, nên hãy kiểm tra bảng đặc tả của broker bạn dùng.
Làm một lần, từng bước
Bạn sẽ thực hiện một lần, theo thứ tự, để tự đo tỷ lệ thắng và mức hòa vốn thực tế của mình. Các bước này chỉ dùng giấy ghi chép và số liệu từ chính tài khoản của bạn.
- 01
Chọn một mức mạo hiểm cố định
Chọn một số tiền bạn sẵn sàng mất cho mỗi lệnh, ví dụ 500.000 ₫. Ghi con số này ra trước khi vào bất kỳ lệnh nào. Không thay đổi nó giữa các lệnh trong cùng một giai đoạn quan sát.
- 02
Ghi lại từng lệnh ngay khi đóng
Mỗi lệnh đóng, ghi lại thắng hay thua, số tiền lãi hoặc lỗ ròng, và phí đã trả. Ghi cả trường hợp bạn đã dời dừng lỗ. Việc ghi ngay lúc đó quan trọng hơn ghi lại vào cuối tuần.
- 03
Đếm tỷ lệ thắng sau ít nhất vài chục lệnh
Cộng số lệnh thắng rồi chia cho tổng số lệnh. Ví dụ 12 thắng trên 40 lệnh là 30%. Con số này chỉ đáng tin khi số lệnh đủ nhiều, nên đừng kết luận sau vài lệnh.
- 04
Tính mức hòa vốn từ tỷ lệ bạn đã đặt
Lấy số tiền mạo hiểm chia cho số tiền mục tiêu để ra tỷ lệ. Với 500.000 ₫ mạo hiểm và 1.500.000 ₫ mục tiêu, tỷ lệ là 1:3. Mức hòa vốn là 1 chia (1 + 3), tức 25% trước phí.
- 05
So sánh tỷ lệ thắng thực tế với mức hòa vốn
Đặt hai con số cạnh nhau. Nếu tỷ lệ thắng thực tế thấp hơn mức hòa vốn, bạn đang lỗ trước cả khi tính phí. Nếu cao hơn, khoảng cách giữa hai con số cho biết mức đệm của bạn.
- 06
Trừ chi phí để ra kết quả ròng
Cộng toàn bộ phí và chênh lệch giá đã trả trong giai đoạn quan sát. Lấy lãi gộp trừ đi khoản này để ra kết quả ròng. Nếu kết quả ròng vẫn dương sau phí, mức đệm của bạn đủ lớn.
Lỗi mà hầu hết mọi người mắc phải ở đây
Nhiều người chỉ nhìn vào tỷ lệ 1:2 rồi kết luận là có lãi, mà quên rằng tỷ lệ thắng thực tế mới quyết định. Họ cũng thường dời dừng lỗ khi giá đi ngược, khiến khoản mạo hiểm thực tế lớn hơn 1.000.000 ₫ đã định, và phép tính hòa vốn thay đổi ngay. Cách làm đúng là cố định số tiền mạo hiểm trước khi vào lệnh, ghi lại từng lệnh thắng thua, rồi tính tỷ lệ thắng thực tế của chính mình sau ít nhất vài chục lệnh. Đừng suy ra tỷ lệ thắng từ một vài lệnh may mắn.Tự kiểm tra
Nếu bạn mạo hiểm 500.000 ₫ và nhắm lợi nhuận 1.500.000 ₫, tỷ lệ rủi ro trên lợi nhuận là bao nhiêu, và tỷ lệ thắng hòa vốn là bao nhiêu?
Tỷ lệ là 1:3 (500.000 ₫ so với 1.500.000 ₫). Tỷ lệ thắng hòa vốn là 1 chia (1 + 3) = 25%.
Với tỷ lệ 1:2, nếu bạn thắng 3 trong 10 lệnh, mạo hiểm 1.000.000 ₫ mỗi lệnh, kết quả ròng trước phí là bao nhiêu?
3 lệnh thắng × 2.000.000 ₫ = 6.000.000 ₫; 7 lệnh thua × 1.000.000 ₫ = 7.000.000 ₫; ròng là âm 1.000.000 ₫.
Tỷ lệ thắng hòa vốn thay đổi thế nào nếu bạn dời dừng lỗ xa hơn, khiến mạo hiểm thực tế là 2.000.000 ₫ trong khi mục tiêu vẫn 2.000.000 ₫?
Tỷ lệ trở thành 1:1, và tỷ lệ thắng hòa vốn là 1 chia (1 + 1) = 50%, cao hơn mức 33,4% ban đầu.
Câu hỏi thường gặp tiếp theo
Tỷ lệ thắng hòa vốn được tính như thế nào?
Công thức là 1 chia cho (1 cộng với tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro). Ví dụ, nếu bạn mạo hiểm 1.000.000 ₫ để nhắm 2.000.000 ₫, tỷ lệ là 1:2, thì tỷ lệ thắng hòa vốn là 1 chia (1+2) = 33,4%. Con số này chỉ đúng khi mọi lệnh đều có cùng mức rủi ro và lợi nhuận. Nếu bạn thay đổi một trong hai con số, tỷ lệ thắng hòa vốn sẽ thay đổi ngay.
Làm sao để biết tỷ lệ thắng thực tế của mình?
Bạn cần ghi lại từng lệnh: số tiền mạo hiểm, số tiền lãi hoặc lỗ, và phí. Sau ít nhất vài chục lệnh, bạn đếm số lệnh thắng và chia cho tổng số lệnh. Ví dụ, 18 thắng trên 50 lệnh là 36%. Con số này chỉ có ý nghĩa khi bạn ghi chép đầy đủ và không bỏ sót lệnh nào.
Chi phí giao dịch ảnh hưởng thế nào đến tỷ lệ thắng cần thiết?
Chi phí làm tăng tỷ lệ thắng hòa vốn. Mỗi lệnh đều bị trừ chênh lệch giá mua bán, và có thể thêm hoa hồng. Những khoản này không phụ thuộc vào việc lệnh thắng hay thua. Do đó, bạn cần thắng nhiều hơn mức 33,4% lý thuyết để thực sự hòa vốn. Mức chi phí thay đổi giữa các broker, nên hãy kiểm tra bảng đặc tả hợp đồng của broker bạn dùng.
Tại sao không nên dời dừng lỗ khi giá đi ngược?
Dời dừng lỗ xa hơn làm tăng số tiền bạn thực sự mạo hiểm. Điều này thay đổi tỷ lệ rủi ro trên lợi nhuận ngay lập tức. Ví dụ, nếu bạn định mạo hiểm 1.000.000 ₫ để nhắm 2.000.000 ₫, tỷ lệ 1:2, nhưng bạn dời dừng lỗ để mạo hiểm 2.000.000 ₫, tỷ lệ thành 1:1. Khi đó, tỷ lệ thắng hòa vốn tăng từ 33,4% lên 50%. Bạn cần thắng nhiều hơn để không lỗ.
Tỷ lệ 1:2 có đảm bảo có lãi không?
Không. Tỷ lệ 1:2 chỉ đặt ra mức hòa vốn lý thuyết là 33,4%. Kết quả thực tế phụ thuộc vào tỷ lệ thắng của bạn. Nếu bạn thắng dưới 33,4% số lệnh, bạn sẽ lỗ trước phí. Nếu thắng trên mức đó, bạn có thể có lãi. Nhưng không ai biết trước tỷ lệ thắng thực tế của mình cho đến khi giao dịch đủ nhiều.
Một pip trên XAU/USD là bao nhiêu?
Một pip trên XAU/USD là đơn vị đo thay đổi giá nhỏ nhất. Giá trị tiền của một pip phụ thuộc vào quy mô hợp đồng và broker. Với một lô tiêu chuẩn, con số này có thể khác nhau giữa các broker. Vì vậy, bạn cần xem bảng đặc tả hợp đồng của broker mình dùng để biết giá trị chính xác. Không có một con số cố định chung cho mọi trường hợp.
Các từ dùng trên trang này
- dừng lỗ
- Lệnh tự động đóng vị thế khi giá đi ngược đến một mức bạn đặt trước. Mục đích là giới hạn số tiền bạn mất. Số tiền mạo hiểm thực tế chính là khoảng cách từ giá vào lệnh đến mức dừng lỗ.
- mục tiêu
- Mức giá bạn dự định chốt lời. Khoảng cách từ giá vào lệnh đến mục tiêu quyết định số tiền bạn nhắm kiếm được. Mục tiêu có thể được đặt trước hoặc điều chỉnh trong lúc lệnh đang mở.
- tỷ lệ thắng
- Phần trăm số lệnh thắng trên tổng số lệnh đã vào. Ví dụ, 18 thắng trên 50 lệnh là 36%. Con số này chỉ đếm kết quả, không phản ánh cảm nhận hay dự đoán.
- hòa vốn
- Trạng thái mà tổng lợi nhuận bằng tổng thua lỗ, chưa tính phí. Tỷ lệ thắng hòa vốn là mức thắng tối thiểu để không lỗ. Nếu bạn thắng ít hơn mức đó, tài khoản sẽ giảm.
- chênh lệch giá mua bán
- Khoảng cách giữa giá mua và giá bán của một công cụ. Đây là một loại chi phí giao dịch. Nó bị trừ ngay khi bạn mở lệnh, bất kể lệnh thắng hay thua.
- pip
- Đơn vị đo thay đổi giá nhỏ nhất trên một công cụ. Với XAU/USD, một pip thường là 0,01 hoặc 0,1 tùy broker. Giá trị tiền của một pip thay đổi theo quy mô hợp đồng và broker.
Điều cần ghi nhớ
- Tỷ lệ giữa dừng lỗ và mục tiêu chỉ là con số trên giấy; nó không đảm bảo lợi nhuận.
- Tỷ lệ thắng thực tế của bạn, sau nhiều lệnh, mới quyết định kết quả.
- Dời dừng lỗ làm tăng rủi ro thực tế và đẩy tỷ lệ thắng hòa vốn lên cao hơn.
- Chi phí giao dịch làm mức hòa vốn dịch lên; hãy kiểm tra bảng đặc tả của broker.