Rủi ro mỗi lệnh: quy tắc 1-2%
Vì sao thứ tự quyết định lại quan trọng hơn con số
Một lệnh chỉ có ba biến số bạn thật sự điều khiển được: số tiền được phép mất, khối lượng, và khoảng cách dừng lỗ. Ba biến này ràng buộc lẫn nhau, nên chỉ cần chốt một biến trước thì hai biến còn lại bị ép theo. Nếu bạn chốt khối lượng trước, số tiền mất sẽ do thị trường quyết định thay bạn. Nếu bạn chốt số tiền mất trước, khối lượng trở thành kết quả của một phép tính.
Phép tính đó có dạng: khối lượng bằng số tiền được phép mất chia cho giá trị mất trên một đơn vị khối lượng. Giá trị mất trên một đơn vị khối lượng bằng khoảng cách dừng lỗ nhân với giá trị của một đơn vị giá tại khối lượng đó. Vì giá trị của một đơn vị giá thay đổi theo broker và theo quy mô hợp đồng, bạn cần lấy con số đó từ bảng thông số của broker mình dùng. Đây là lý do không có một con số pip cố định nào dùng chung cho mọi tài khoản.
Khi thứ tự đúng, mỗi lệnh chỉ còn một câu hỏi duy nhất phải trả lời trước khi vào lệnh: khoảng cách dừng lỗ hợp lý cho tình huống này là bao nhiêu. Nếu khoảng cách đó khiến khối lượng tính ra quá nhỏ, bạn giảm khối lượng. Nếu khoảng cách đó khiến khối lượng tính ra lớn hơn mức bạn thấy thoải mái, bạn cũng giảm khối lượng. Số tiền được phép mất là hằng số, phần còn lại là biến.
Sai số làm con số thực lớn hơn con số đặt ra
Con số 1% hay 2% là mức bạn đặt ra, không phải mức bạn chắc chắn mất. Có ba nguồn sai số thường gặp. Thứ nhất là trượt giá: lệnh dừng lỗ có thể khớp ở mức xa hơn mức bạn đặt, đặc biệt khi giá nhảy nhanh. Thứ hai là chênh lệch giá giữa giá mua và giá bán, khoản này bạn trả ngay khi mở lệnh. Thứ ba là hoa hồng và phí qua đêm, nếu broker của bạn thu.
Mức độ của ba khoản này khác nhau giữa các broker và khác nhau theo từng thời điểm trong ngày. Vì vậy không có một tỉ lệ cộng thêm cố định nào đúng cho mọi tài khoản. Cách xử lý thực tế là chừa một khoảng đệm: nếu bạn định rủi ro 1%, hãy tính toán như thể bạn đang rủi ro hơn thế một chút. Khoảng đệm này không phải một quy tắc cố định, mà là thói quen kiểm tra lại sau khi xem lịch sử lệnh của chính mình.
Một sai số khác ít được chú ý hơn: khối lượng thường bị làm tròn. Broker có thể chỉ cho phép khối lượng theo bước nhất định, nên khối lượng tính ra bị làm tròn lên và số tiền mất thực tế tăng theo. Sau vài chục lệnh, bạn nên mở lịch sử giao dịch và so số tiền mất thực tế với số tiền đã định cho từng lệnh. Nếu khoảng cách giữa hai con số này đều đặn theo một hướng, bạn biết mình cần chỉnh đệm bao nhiêu.
Điều chỉnh con số theo chuỗi kết quả, không theo cảm giác
Quy tắc 1–2% không nói rằng mọi lệnh phải rủi ro bằng nhau. Nó nói rằng mỗi lệnh phải có một số tiền được phép mất xác định trước. Bạn có thể dùng 1% cho phần lớn lệnh và 2% cho những tình huống bạn đánh giá rõ hơn, miễn là con số được chọn trước khi vào lệnh. Điều không được phép là chọn 2% vì lệnh trước vừa thắng.
Sau một chuỗi lệnh thua, số dư giảm, nên số tiền ứng với 1% cũng giảm theo nếu bạn tính lại trên số dư hiện tại. Đây là điểm khác biệt giữa tính theo số dư ban đầu và tính theo số dư hiện tại. Cách tính theo số dư hiện tại khiến mức rủi ro tự thu nhỏ trong giai đoạn khó khăn, nhưng nó cũng khiến mức rủi ro tăng lên sau một chuỗi thắng. Bạn cần chọn một cách và giữ nguyên cách đó qua cả hai chiều.
Yếu tố còn lại là tâm lý, và nó tác động qua con số chứ không tách rời con số. Khi số tiền mất đã được xác định trước, bạn không còn phải quyết định gì thêm trong lúc lệnh đang chạy. Ngược lại, nếu bạn nới dừng lỗ giữa lệnh, số tiền mất thực tế vượt con số ban đầu và toàn bộ phép tính phía trước mất hiệu lực. Vì vậy hãy xem việc giữ đúng con số đã chọn là phần chính của quy tắc, không phải phần phụ.
25.000.000 ₫, hai mức rủi ro, 20 lệnh
| Bước | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Số dư ban đầu | 25.000.000 ₫ | số tiền bạn nạp vào tài khoản |
| Rủi ro 1% mỗi lệnh | 250.000 ₫ | 25.000.000 ₫ × 0,01 |
| Rủi ro 20% mỗi lệnh | 5.000.000 ₫ | 25.000.000 ₫ × 0,20 |
| Chuỗi 10 lệnh sai ở mức 1% | 2.500.000 ₫ | 250.000 ₫ × 10 |
| Số dư còn lại sau 10 lệnh sai ở mức 1% | 22.500.000 ₫ | 25.000.000 ₫ − 2.500.000 ₫ |
| Chuỗi 10 lệnh sai ở mức 20% | 50.000.000 ₫ | 5.000.000 ₫ × 10, lớn hơn số dư ban đầu |
| Số dư còn lại sau 5 lệnh sai ở mức 20% | 0 ₫ | tài khoản không còn tiền để mở lệnh tiếp theo |
Mỗi broker có thể làm tròn khối lượng, thu phí hoa hồng hoặc chênh lệch giá, và các khoản này có thể làm số tiền mất nhiều hơn con số bạn đặt ra. Một pip trên một lô tiêu chuẩn XAU/USD là con số thay đổi theo broker và theo quy mô hợp đồng, nên hãy kiểm tra trong bảng thông số của broker thay vì dùng một con số cố định.
Làm một lần, từng bước
Bạn sẽ đi qua một lượt tính cho XAU/USD quanh 2,410.00, bắt đầu từ số dư và kết thúc ở khối lượng. Làm theo đúng thứ tự này, vì mỗi bước dùng kết quả của bước trước.
- 01
Chọn số dư làm gốc
Lấy số dư tài khoản tại thời điểm bạn đang chuẩn bị vào lệnh, không lấy số dư ban đầu nếu hai số này khác nhau. Ví dụ, số dư là 25.000.000 ₫. Ghi con số này ra trước khi làm bất cứ việc gì khác.
- 02
Chốt mức rủi ro mỗi lệnh
Chọn 1% hoặc 2%, hoặc một mức trong khoảng đó, và giữ nguyên cho lệnh này. Với 25.000.000 ₫ và mức 1%, số tiền được phép mất là 25.000.000 ₫ × 0,01 = 250.000 ₫. Với mức 2%, con số là 25.000.000 ₫ × 0,02 = 500.000 ₫.
- 03
Xác định khoảng cách dừng lỗ
Nhìn vào biểu đồ và chọn mức giá mà tại đó tình huống bạn dựa vào đã sai. Khoảng cách từ giá vào lệnh đến mức đó là khoảng cách dừng lỗ, tính bằng đơn vị giá. Với XAU/USD quanh 2,410.00, khoảng cách này có thể là vài đơn vị giá chứ không phải vài chục.
- 04
Tra giá trị một đơn vị giá
Mở bảng thông số của broker để xem một đơn vị giá trị giá bao nhiêu tại khối lượng bạn định dùng. Con số này thay đổi theo broker và theo quy mô hợp đồng, nên đừng dùng một con số ghi nhớ sẵn. Đây là bước duy nhất bạn không thể tự tính nếu chưa có bảng thông số.
- 05
Tính khối lượng từ số tiền được phép mất
Chia số tiền được phép mất cho tích của khoảng cách dừng lỗ và giá trị một đơn vị giá. Kết quả là khối lượng tối đa cho lệnh này. Nếu kết quả nhỏ hơn bước khối lượng tối thiểu của broker, bạn bỏ lệnh thay vì làm tròn lên.
- 06
Ghi lại con số trước khi vào lệnh
Viết ra ba con số: số tiền được phép mất, khoảng cách dừng lỗ, và khối lượng. Sau khi lệnh đóng, so số tiền mất thực tế với số tiền đã định. Chênh lệch giữa hai con số cho bạn biết khoảng đệm cần chừa cho các lệnh sau.
Lỗi mà hầu hết mọi người mắc phải ở đây
Lỗi phổ biến là chọn khối lượng trước rồi mới nghĩ đến rủi ro. Cách làm đúng là bắt đầu từ số tiền được phép mất, sau đó mới tính khối lượng và khoảng cách dừng lỗ. Nếu khoảng cách dừng lỗ cần thiết lớn hơn dự kiến, hãy giảm khối lượng chứ không nới rộng mức rủi ro. Khi số tiền rủi ro đã rõ, bạn không còn phải quyết định gì thêm trong lúc lệnh đang chạy.Tự kiểm tra
Tài khoản 40.000.000 ₫, quy tắc 1% mỗi lệnh. Số tiền tối đa được phép mất cho một lệnh là bao nhiêu?
40.000.000 ₫ × 0,01 = 400.000 ₫.
Vẫn tài khoản 40.000.000 ₫ nhưng bạn dùng mức 2% mỗi lệnh. Sau 4 lệnh sai liên tiếp, số dư còn khoảng bao nhiêu?
Mỗi lệnh mất 40.000.000 ₫ × 0,02 = 800.000 ₫. Bốn lệnh mất 800.000 ₫ × 4 = 3.200.000 ₫. Số dư còn khoảng 40.000.000 ₫ − 3.200.000 ₫ = 36.800.000 ₫.
Câu hỏi thường gặp tiếp theo
Nếu tôi dùng mức 1% nhưng lệnh dừng lỗ bị khớp xa hơn thì sao?
Đó là trượt giá. Lệnh dừng lỗ của bạn có thể khớp ở mức giá xa hơn mức bạn đặt, đặc biệt khi thị trường biến động mạnh. Khi đó số tiền mất thực tế sẽ lớn hơn con số 1% bạn định trước. Vì vậy bạn nên chừa một khoảng đệm nhỏ trong tính toán. Khoảng đệm này không cố định mà tuỳ từng broker và từng thời điểm.
Tôi có nên giữ nguyên mức 2% cho mọi lệnh không?
Mức 2% là mức tối đa bạn cho phép, không phải mức bắt buộc. Nếu tình huống thị trường không rõ ràng, bạn có thể chọn mức thấp hơn, ví dụ 1% hoặc 0,5%. Điều quan trọng là con số đó được chốt trước khi vào lệnh. Bạn không nên thay đổi mức rủi ro giữa chừng chỉ vì muốn gỡ lại lệnh trước.
Nếu khối lượng tính ra bị làm tròn lên thì xử lý thế nào?
Nhiều broker chỉ cho phép khối lượng theo bước nhất định, nên khối lượng bạn tính có thể bị làm tròn. Khi bị làm tròn lên, số tiền mất thực tế sẽ cao hơn con số bạn định. Cách xử lý là chọn khối lượng nhỏ hơn một bước để bù lại. Sau vài chục lệnh, bạn nên so số tiền mất thực tế với số tiền đã định để điều chỉnh.
Làm sao biết giá trị mất trên một đơn vị khối lượng của XAU/USD?
Con số này không cố định. Nó phụ thuộc vào broker và quy mô hợp đồng bạn giao dịch. Bạn cần tra trong bảng thông số của broker mình dùng, chứ không nên áp một con số pip cố định cho mọi tài khoản. Khi đã có con số đó, bạn nhân với khoảng cách dừng lỗ để ra số tiền mất trên một đơn vị khối lượng.
Tôi có thể điều chỉnh mức rủi ro sau khi đã vào lệnh không?
Không nên. Khi lệnh đang chạy, việc nới rộng mức rủi ro thường là phản ứng cảm xúc, không phải quyết định dựa trên tính toán. Nếu bạn thấy cần thay đổi, hãy đóng lệnh và mở lệnh mới với con số đã tính trước. Quy tắc 1–2% hoạt động tốt nhất khi con số được cố định từ đầu.
Nếu tài khoản nhỏ thì 1% có quá ít để giao dịch không?
Với tài khoản nhỏ, 1% có thể là một số tiền rất nhỏ, và khối lượng tính ra có thể thấp hơn mức broker cho phép. Khi đó bạn không nên tăng mức rủi ro lên để có khối lượng lớn hơn. Thay vào đó, hãy chấp nhận rằng tài khoản nhỏ giới hạn số lệnh hoặc khối lượng. Điều này giúp bạn tránh mất một phần lớn tài khoản chỉ vì một lệnh sai.
Các từ dùng trên trang này
- trượt giá
- Là tình huống lệnh dừng lỗ được khớp ở mức giá xa hơn mức bạn đặt. Điều này thường xảy ra khi giá biến động nhanh. Kết quả là số tiền bạn mất có thể lớn hơn con số bạn đã định trước.
- chênh lệch giá
- Là khoản chênh giữa giá mua và giá bán của một công cụ. Bạn phải trả khoản này ngay khi mở lệnh. Mức chênh lệch khác nhau giữa các broker và theo từng thời điểm.
- hoa hồng
- Là khoản phí broker thu trên mỗi lệnh giao dịch. Khoản này có thể được tính riêng hoặc gộp vào chênh lệch giá. Mức phí khác nhau tuỳ broker nên bạn cần kiểm tra trong bảng thông số.
- phí qua đêm
- Là khoản phí broker thu khi bạn giữ lệnh qua đêm. Khoản này có thể làm tăng số tiền mất thực tế so với dự tính. Mức phí thay đổi tuỳ broker và tuỳ công cụ.
- khoảng đệm
- Là khoảng chênh bạn chủ động chừa ra trong tính toán để bù cho các khoản phát sinh như trượt giá, chênh lệch giá và phí. Khoảng đệm không phải một quy tắc cố định. Nó là thói quen kiểm tra lại dựa trên lịch sử giao dịch của chính bạn.
- làm tròn khối lượng
- Là việc broker chỉ cho phép khối lượng giao dịch theo một bước nhất định. Khối lượng bạn tính có thể bị làm tròn lên hoặc xuống. Nếu bị làm tròn lên, số tiền mất thực tế sẽ cao hơn con số bạn định.
Điều cần ghi nhớ
- Số tiền được phép mất cho một lệnh phải được chốt trước khi bạn nghĩ đến khối lượng, dừng lỗ hay mục tiêu.
- Mức 1–2% là giới hạn bạn tự đặt, không phải con số bạn chắc chắn mất, vì còn trượt giá, chênh lệch giá và phí.
- Khối lượng là kết quả của phép tính, không phải điểm bắt đầu; nếu khoảng cách dừng lỗ lớn hơn dự kiến, hãy giảm khối lượng.
- Sau vài chục lệnh, hãy so số tiền mất thực tế với số tiền đã định để điều chỉnh khoảng đệm cho phù hợp.