Chuyển đến nội dung

Các loại tài khoản: tiêu chuẩn, chênh lệch thô, cent

Cơ bản: một lệnh và một tài khoản hoạt động thế nàoĐọc trong 3 phút
Bạn học được gì trong 3 phútBài này giải thích ba kiểu tài khoản phổ biến — tiêu chuẩn, chênh lệch thô và cent — và cách chúng làm chi phí của cùng một lệnh XAU/USD khác nhau. Mục tiêu là để bạn nhìn vào bảng phí và tự tính được số tiền mình trả, thay vì chỉ nhìn con số spred quảng cáo.

Sau bài này, bạn sẽ biết vì sao tài khoản chênh lệch thô không làm chi phí biến mất: nó chỉ chuyển một phần từ spred sang hoa hồng, và tổng chi phí mới là con số cần so sánh.

Chênh lệchHoa hồngTổng$2.000$2.00$0.20$1.75$1.95XAU/USD · 0.10 lot
Sơ đồ minh hoạ (chỉ mang tính sơ lược) so sánh hai đường chi phí của cùng một vòng lệnh XAU/USD: một đường là spred trên tài khoản tiêu chuẩn, một đường là spred cộng hoa hồng trên tài khoản chênh lệch thô.

Cách tính chi phí thực của một lệnh XAU/USD theo từng loại tài khoản

Chi phí thực của một lệnh là tổng số tiền bạn trả cho broker, gồm chênh lệch giá và hoa hồng. Chênh lệch giá là khoảng cách giữa giá mua và giá bán. Hoa hồng là khoản phí cố định hoặc theo tỷ lệ trên mỗi lần khớp lệnh. Trên tài khoản tiêu chuẩn, bạn thường chỉ trả chênh lệch. Trên tài khoản chênh lệch thô, bạn trả chênh lệch nhỏ hơn cộng thêm hoa hồng.

Ví dụ, với XAU/USD quanh 2.410,00, tài khoản tiêu chuẩn có chênh lệch 40 cent. Nếu bạn giao dịch 1 lot, giá trị mỗi cent là 1 USD, nên chi phí chênh lệch là 40 USD. Tài khoản chênh lệch thô có chênh lệch 25 cent, tức 25 USD, cộng hoa hồng 80.000 ₫ cho một vòng lệnh. Tỷ giá VND/USD thay đổi tuỳ thời điểm, nên bạn cần quy đổi hoa hồng sang USD để so sánh. Nếu tỷ giá là 25.000 ₫/USD, 80.000 ₫ tương đương 3,2 USD. Tổng chi phí tài khoản thô là 25 + 3,2 = 28,2 USD, thấp hơn 40 USD của tài khoản tiêu chuẩn.

Tuy nhiên, nếu bạn giao dịch khối lượng nhỏ hơn, hoa hồng có thể không đổi trong khi chênh lệch giảm theo tỷ lệ. Với 0,1 lot, giá trị mỗi cent là 0,1 USD. Tài khoản tiêu chuẩn: 40 cent × 0,1 = 4 USD. Tài khoản thô: 25 cent × 0,1 = 2,5 USD cộng 3,2 USD hoa hồng = 5,7 USD. Lúc này tài khoản thô đắt hơn. Vì vậy, loại tài khoản rẻ hơn phụ thuộc vào khối lượng bạn giao dịch và tỷ giá quy đổi. Hãy tính cả hai trường hợp trước khi chọn.

Tài khoản cent thay đổi đơn vị tính chứ không thay đổi bản chất giao dịch

Tài khoản cent hiển thị số dư bằng cent thay vì USD. Một tài khoản cent có số dư 1.000 USD sẽ hiển thị 100.000 cent. Điều này không có nghĩa là bạn có nhiều tiền hơn. Kích thước hợp đồng trên tài khoản cent thường nhỏ hơn, ví dụ 1 lot cent có thể bằng 0,01 lot tiêu chuẩn. Do đó, giá trị mỗi pip cũng nhỏ hơn 100 lần. Bạn cần kiểm tra kích thước hợp đồng thực tế mà broker cung cấp.

Ví dụ, nếu 1 lot cent XAU/USD có kích thước bằng 0,01 lot tiêu chuẩn, thì giá trị mỗi cent giá là 0,01 USD. Với chênh lệch 40 cent, chi phí là 0,4 USD cho 1 lot cent. Nhưng spred trên tài khoản cent có thể bị nới rộng, ví dụ 60 cent. Khi đó chi phí là 0,6 USD. Bạn cần hỏi broker spred cụ thể cho tài khoản cent. Ngoài ra, hoa hồng nếu có cũng có thể khác. Tài khoản cent không tự động rẻ hơn; nó chỉ chia nhỏ đơn vị.

Một điểm khác là đòn bẩy và ký quỹ. Trên tài khoản cent, yêu cầu ký quỹ thường được tính theo cent, nên bạn có thể mở lệnh với số vốn nhỏ hơn. Nhưng rủi ro vẫn tính theo giá trị thực của lệnh. Nếu bạn mua 1 lot cent XAU/USD, biến động 1 USD trên giá vàng tương đương 1 USD trên tài khoản cent, tức 100 cent. Con số hiển thị lớn hơn nhưng giá trị thực không đổi. Hãy luôn quy đổi về VND để biết mình đang mạo hiểm bao nhiêu.

Các yếu tố khác làm chi phí khác nhau giữa các broker

Ngoài spred và hoa hồng, broker có thể thu phí qua đêm (swap) khi bạn giữ lệnh qua ngày. Phí này tính theo điểm hoặc theo tỷ lệ phần trăm, và thay đổi tuỳ broker, tuỳ loại tài khoản, tuỳ hướng lệnh mua hay bán. Với XAU/USD, phí qua đêm thường được tính bằng USD trên mỗi lot mỗi đêm. Con số này không cố định và có thể điều chỉnh theo thị trường. Bạn nên hỏi broker bảng phí qua đêm cụ thể. Nếu giao dịch trong ngày, bạn có thể tránh được khoản này.

Broker cũng có thể làm tròn giá đến một số thập phân nhất định. Với XAU/USD, giá thường có hai chữ số thập phân, nhưng một số broker thêm chữ số thứ ba. Làm tròn có thể làm chênh lệch thực tế khác với con số quảng cáo. Ví dụ, spred quảng cáo là 25 cent nhưng do làm tròn, giá mua và giá bán có thể chênh lệch 26 cent. Sự khác biệt nhỏ này lặp lại qua nhiều lệnh sẽ thành đáng kể. Hãy kiểm tra giá thực tế trên nền tảng trước khi đặt lệnh.

Cuối cùng, broker có thể tính hoa hồng theo từng lần khớp lệnh thay vì theo vòng lệnh hoàn chỉnh. Nếu lệnh của bạn được khớp thành nhiều phần, hoa hồng có thể cao hơn dự kiến. Một số broker tính hoa hồng trên giá trị giao dịch, ví dụ 0,005% mỗi chiều. Với 1 lot XAU/USD trị giá 241.000 USD, hoa hồng mỗi chiều là 12,05 USD, cả vòng là 24,1 USD. Con số này khác với hoa hồng cố định 80.000 ₫. Do đó, bạn cần đọc kỹ cách tính hoa hồng trong bảng phí. Chỉ khi biết rõ, bạn mới so sánh được tổng chi phí.

Cùng một vòng XAU/USD: chênh lệch 40 cent so với 25 cent cộng hoa hồng

BướcSố tiềnGhi chú
Giá mua vào2.410,00Giá tham chiếu của XAU/USD tại thời điểm ví dụ.
Giá bán ra trên tài khoản tiêu chuẩn2.409,60Chênh lệch 0,40 USD, tức 40 cent, do broker niêm yết.
Giá bán ra trên tài khoản chênh lệch thô2.409,75Chênh lệch 0,25 USD, tức 25 cent, do broker niêm yết.
Hoa hồng tài khoản chênh lệch thô80.000 ₫Mức hoa hồng cho một vòng lệnh, thay đổi theo broker và theo khối lượng.
Chi phí chênh lệch trên tài khoản tiêu chuẩn0,40 USD mỗi ounceLấy giá mua trừ giá bán: 2.410,00 − 2.409,60.
Chi phí chênh lệch trên tài khoản chênh lệch thô0,25 USD mỗi ounceLấy giá mua trừ giá bán: 2.410,00 − 2.409,75.

Broker có thể làm tròn giá, thu thêm phí qua đêm, hoặc báo hoa hồng theo từng lần khớp lệnh. Số tiền cuối cùng trên sao kê là con số duy nhất đáng tin.

Làm một lần, từng bước

Bạn sẽ thực hiện một quy trình gồm các bước để tự tính chi phí thực của một lệnh XAU/USD trên loại tài khoản bạn đang cân nhắc. Hãy làm lần lượt và ghi lại con số.

  1. 01

    Xác định loại tài khoản và kích thước hợp đồng

    Mở bảng thông tin tài khoản từ broker. Tìm mục 'contract size' hoặc 'kích thước hợp đồng'. Với XAU/USD, kích thước thường là 100 ounce cho tài khoản tiêu chuẩn. Tài khoản cent có thể là 1 ounce. Ghi lại con số này.

  2. 02

    Ghi lại spred hiện tại

    Trên nền tảng giao dịch, tìm cặp XAU/USD. Ghi lại giá mua và giá bán. Tính chênh lệch bằng cách lấy giá mua trừ giá bán. Đơn vị là USD, sau đó đổi sang cent bằng cách nhân 100. Ví dụ, 2.410,00 − 2.409,60 = 0,40 USD = 40 cent.

  3. 03

    Tính giá trị mỗi cent theo khối lượng của bạn

    Giá trị mỗi cent = kích thước hợp đồng × 0,01. Với 1 lot tiêu chuẩn 100 ounce, mỗi cent giá vàng tương đương 1 USD. Với 0,1 lot, là 0,1 USD. Nhân giá trị này với số cent chênh lệch để ra chi phí chênh lệch cho lệnh của bạn.

  4. 04

    Cộng hoa hồng nếu có

    Kiểm tra xem tài khoản có hoa hồng không. Nếu có, xem hoa hồng tính theo vòng lệnh hay từng chiều. Quy đổi hoa hồng sang USD bằng tỷ giá VND/USD hiện tại. Cộng số này vào chi phí chênh lệch ở bước trước.

  5. 05

    Kiểm tra phí qua đêm

    Nếu bạn dự định giữ lệnh qua đêm, tìm bảng phí swap. Phí này thường tính bằng USD trên mỗi lot mỗi đêm. Nhân với số đêm bạn dự kiến giữ lệnh. Cộng vào tổng chi phí. Nếu giao dịch trong ngày, bỏ qua bước này.

  6. 06

    So sánh tổng chi phí giữa các loại tài khoản

    Lặp lại các bước trên cho từng loại tài khoản bạn quan tâm. So sánh tổng chi phí bằng cùng một đơn vị, tốt nhất là VND. Chọn loại có tổng chi phí thấp nhất cho khối lượng giao dịch dự kiến của bạn. Luôn kiểm tra lại với sao kê thực tế sau vài lệnh.

Lỗi mà hầu hết mọi người mắc phải ở đây

Nhiều người thấy tài khoản chênh lệch thô có spred nhỏ hơn liền kết luận là rẻ hơn, rồi không cộng hoa hồng vào. Cách đúng là cộng cả hai: spred cộng hoa hồng, rồi so tổng đó với spred của tài khoản tiêu chuẩn. Một sai lầm khác là đổi sang tài khoản cent vì thấy số dư hiển thị lớn hơn, nhưng không kiểm tra lại khối lượng hợp đồng và spred có bị nới rộng hay không. Hãy hỏi broker ba con số: spred, hoa hồng và kích thước một hợp đồng, trước khi mở tài khoản.

Tự kiểm tra

Trên tài khoản tiêu chuẩn, giá mua XAU/USD là 2.410,00 và giá bán là 2.409,60. Chênh lệch là bao nhiêu cent?

2.410,00 − 2.409,60 = 0,40 USD, tức 40 cent.

Trên tài khoản chênh lệch thô, chênh lệch là 25 cent và hoa hồng là 80.000 ₫ cho một vòng lệnh. Nếu bạn chỉ nhìn chênh lệch, bạn có kết luận đúng về tổng chi phí không?

Không. Tổng chi phí phải gồm cả chênh lệch và hoa hồng. Chênh lệch 25 cent nhỏ hơn 40 cent, nhưng cộng thêm 80.000 ₫ hoa hồng thì tổng có thể cao hơn hoặc thấp hơn tuỳ khối lượng giao dịch.

Câu hỏi thường gặp tiếp theo

Hoa hồng 80.000 ₫ được tính một lần hay hai lần cho một vòng lệnh?

Một vòng lệnh gồm hai lần khớp: mở và đóng. Broker có thể báo hoa hồng cho cả vòng, hoặc cho từng lần khớp. Nếu báo theo từng lần, bạn phải nhân đôi. Hãy đọc kỹ bảng phí trước khi tính. Con số trên sao kê là căn cứ cuối cùng.

Tỷ giá VND/USD dùng để quy đổi hoa hồng lấy ở đâu?

Tỷ giá này thay đổi liên tục và khác nhau giữa các ngân hàng. Broker thường quy đổi theo tỷ giá nội bộ của họ. Vì vậy, số hoa hồng quy ra USD có thể chênh lệch nhẹ so với cách bạn tự tính. Khi so sánh, hãy dùng cùng một tỷ giá cho cả hai loại tài khoản.

Tài khoản cent có phù hợp để học không?

Tài khoản cent cho phép vào lệnh với khối lượng rất nhỏ, nên số tiền mất khi sai cũng nhỏ. Điều đó giúp bạn làm quen với thao tác mà không cần vốn lớn. Nhưng spred và hoa hồng trên tài khoản cent có thể khác, nên bạn vẫn phải hỏi broker ba con số: spred, hoa hồng, kích thước một hợp đồng. Học cách tính chi phí quan trọng hơn chọn loại tài khoản.

Nếu tôi giao dịch 0,5 lot thì loại tài khoản nào rẻ hơn?

Bạn phải tự tính cho khối lượng đó, vì kết quả thay đổi theo khối lượng. Với 0,5 lot, giá trị mỗi cent là 0,5 USD. Tài khoản tiêu chuẩn: 40 cent × 0,5 = 20 USD. Tài khoản thô: 25 cent × 0,5 = 12,5 USD, cộng hoa hồng quy đổi. Nếu hoa hồng là 3,2 USD, tổng là 15,7 USD, thấp hơn 20 USD. Nhưng nếu hoa hồng cao hơn hoặc tỷ giá khác, kết quả có thể đảo ngược.

Phí qua đêm có nằm trong chi phí thực không?

Có. Phí qua đêm là khoản bạn trả hoặc nhận khi giữ lệnh qua ngày. Khoản này không nằm trong chênh lệch hay hoa hồng, nên dễ bị bỏ sót khi so sánh. Nếu bạn giữ lệnh trong nhiều ngày, phí qua đêm có thể lớn hơn cả chênh lệch. Hãy hỏi broker mức phí qua đêm cho XAU/USD.

Làm sao biết broker báo đúng chi phí thực?

Bạn không thể kiểm tra mọi lệnh, nhưng có thể đối chiếu sao kê với bảng phí. Nếu thấy chênh lệch, hãy hỏi broker giải thích. Broker có thể làm tròn giá, thu thêm phí, hoặc báo hoa hồng theo từng lần khớp. Số tiền cuối cùng trên sao kê là con số duy nhất đáng tin.

Các từ dùng trên trang này

chênh lệch giá
Khoảng cách giữa giá mua và giá bán của một công cụ. Đây là chi phí bạn trả ngay khi mở lệnh, vì bạn mua ở giá cao hơn và bán ở giá thấp hơn.
hoa hồng
Khoản phí broker thu riêng, tách khỏi chênh lệch giá. Hoa hồng có thể tính theo lần khớp lệnh hoặc theo vòng lệnh, và thường được báo bằng VND hoặc USD.
lot
Đơn vị đo khối lượng giao dịch. Một lot tiêu chuẩn có kích thước do broker quy định, và giá trị mỗi cent giá thay đổi theo khối lượng bạn giao dịch.
tài khoản cent
Loại tài khoản hiển thị số dư bằng cent thay vì USD. Kích thước hợp đồng thường nhỏ hơn, nên giá trị mỗi pip cũng nhỏ hơn, nhưng spred có thể bị nới rộng.
tài khoản chênh lệch thô
Loại tài khoản có chênh lệch giá nhỏ hơn nhưng thu thêm hoa hồng. Tổng chi phí là chênh lệch cộng hoa hồng, không chỉ nhìn chênh lệch.
phí qua đêm
Khoản phí broker thu khi bạn giữ lệnh qua ngày. Khoản này không nằm trong chênh lệch hay hoa hồng, nên cần hỏi riêng.

Điều cần ghi nhớ

  • Chi phí thực của một lệnh là chênh lệch giá cộng hoa hồng, không phải chỉ một trong hai.
  • Tài khoản chênh lệch thô không làm chi phí biến mất; nó chuyển một phần từ chênh lệch sang hoa hồng.
  • Tài khoản cent chia nhỏ đơn vị tính, nhưng spred và hoa hồng có thể khác, nên không tự động rẻ hơn.
  • Loại tài khoản rẻ hơn phụ thuộc vào khối lượng giao dịch và tỷ giá quy đổi, hãy tính cả hai trường hợp trước khi chọn.
Tiếp theo sau Cơ bản: một lệnh và một tài khoản hoạt động thế nàoMở tài khoản và vượt qua xác minh
Giao dịch forex và CFD có rủi ro mất tiền cao. Hầu hết tài khoản bán lẻ đều thua lỗ. Không có nội dung nào ở đây là khuyến nghị giao dịch hay dự đoán về bất kỳ kết quả nào.Linhngười hướng dẫn khóa học của bạn